"epics" in Indonesian
Definition
Những bài thơ hoặc tác phẩm dài kể về những cuộc phiêu lưu của các anh hùng, thường liên quan đến các sự kiện hoặc chủ đề vĩ đại.
Usage Notes (Indonesian)
Thường chỉ các tác phẩm kinh điển như 'Iliad', nhưng cũng dùng cho những bộ phim hoặc game có quy mô lớn. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày; phổ biến ở văn học, học thuật.
Examples
Homer wrote famous epics like 'The Iliad'.
Homer đã viết những **sử thi** nổi tiếng như 'Iliad'.
Many ancient cultures have their own epics.
Nhiều nền văn hóa cổ đại có những **sử thi** riêng của họ.
The epics tell stories of bravery and honor.
Những **sử thi** kể về lòng dũng cảm và danh dự.
He spent years studying Indian epics like the Mahabharata.
Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu các **sử thi** Ấn Độ như Mahabharata.
Some movies are like modern epics, filled with adventure and huge battles.
Một số bộ phim giống như **sử thi** hiện đại, đầy phiêu lưu và những trận chiến lớn.
Teachers often use epics to explain ancient beliefs and traditions.
Giáo viên thường dùng các **sử thi** để giải thích tín ngưỡng và truyền thống cổ xưa.