"epicondyle" in Vietnamese
Definition
Một chỗ nhô ra trên xương dài, thường gần khớp khuỷu tay hoặc đầu gối, là nơi gắn cơ và dây chằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ giải phẫu học, chủ yếu dùng trong y học; không nên nhầm với 'condyle', vì 'epicondyle' không phải phần khớp, mà là vị trí bám của cơ.
Examples
The doctor explained where the epicondyle is in the arm.
Bác sĩ đã giải thích vị trí của **mỏm trên lồi cầu** trên cánh tay.
Pain in the epicondyle can mean you have tennis elbow.
Đau ở **mỏm trên lồi cầu** có thể là dấu hiệu của hội chứng khuỷu tay tennis.
The epicondyle is important for muscle attachment.
**Mỏm trên lồi cầu** rất quan trọng cho sự gắn cơ.
Many athletes develop soreness around the epicondyle after intense training.
Nhiều vận động viên bị đau nhức quanh **mỏm trên lồi cầu** sau khi tập luyện cường độ cao.
Your doctor might check your epicondyle if you complain about elbow pain.
Bác sĩ có thể kiểm tra **mỏm trên lồi cầu** nếu bạn than đau khuỷu tay.
The fracture was just above the epicondyle, making recovery tricky.
Vết gãy ở ngay phía trên **mỏm trên lồi cầu**, khiến việc hồi phục trở nên phức tạp.