Herhangi bir kelime yazın!

"epicenter" in Vietnamese

tâm chấntrung tâm (nghĩa bóng)

Definition

Tâm chấn là điểm trên mặt đất ngay phía trên nơi khởi phát trận động đất. Ngoài ra, cũng dùng để nói đến trung tâm của một hoạt động hay vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm trung tâm như 'the epicenter of the crisis' (trung tâm của khủng hoảng). Tính trang trọng cao.

Examples

The city was at the epicenter of the earthquake.

Thành phố nằm ngay tại **tâm chấn** của trận động đất.

Scientists studied the epicenter to understand the damage.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu **tâm chấn** để hiểu rõ mức độ thiệt hại.

The epicenter was located 10 miles from the coast.

**Tâm chấn** nằm cách bờ biển 10 dặm.

This city has become the epicenter of the technology boom.

Thành phố này đã trở thành **trung tâm** của sự bùng nổ công nghệ.

During the pandemic, New York was the epicenter of the outbreak.

Trong thời gian đại dịch, New York là **tâm chấn** của đợt bùng phát.

The stadium was at the epicenter of all the excitement last night.

Sân vận động là **trung tâm** của mọi sự náo nhiệt tối qua.