"epically" in Vietnamese
Definition
Theo cách rất ấn tượng, hoành tráng như trong một câu chuyện sử thi; thường dùng để diễn tả điều gì đó làm lớn, nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước hoặc nhấn mạnh mức độ ('epically fail', 'epically cool'). Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He epically climbed the mountain in one day.
Anh ấy đã leo núi **một cách hoành tráng** chỉ trong một ngày.
The fireworks show ended epically.
Màn bắn pháo hoa kết thúc **một cách hoành tráng**.
She epically finished her homework just before class.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà **cực kỳ ấn tượng** ngay trước giờ học.
Wow, that movie ended epically—I didn’t see that twist coming!
Wow, bộ phim đó kết thúc **một cách hoành tráng**—tôi không ngờ có khúc ngoặt đó!
He epically failed his driving test, but at least he can laugh about it now.
Anh ấy đã **cực kỳ thất bại** trong kỳ thi lái xe, nhưng bây giờ anh có thể cười về chuyện đó.
Their team epically won the championship after coming back from behind.
Đội của họ đã **giành chiến thắng hoành tráng** tại giải sau khi lội ngược dòng.