"ephraim" in Vietnamese
Definition
Ephraim là tên nam có nguồn gốc Do Thái, xuất hiện trong Kinh Thánh là tên con trai của Joseph và cũng là tên một bộ tộc của Israel.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc Kinh Thánh, rất hiếm khi gặp trong đời thường.
Examples
Ephraim was the second son of Joseph in the Bible.
**Ephraim** là con trai thứ hai của Joseph trong Kinh Thánh.
There was a tribe of Ephraim in ancient Israel.
Ở Israel cổ đại có một bộ tộc tên là **Ephraim**.
His name is Ephraim.
Tên anh ấy là **Ephraim**.
Many parents choose Ephraim because of its strong biblical meaning.
Nhiều phụ huynh chọn tên **Ephraim** vì ý nghĩa Kinh Thánh mạnh mẽ của nó.
In literature, the name Ephraim often symbolizes blessing or growth.
Trong văn học, tên **Ephraim** thường tượng trưng cho sự ban phước hoặc phát triển.
I met a man named Ephraim at the conference last week.
Tuần trước tôi đã gặp một người đàn ông tên **Ephraim** tại hội nghị.