Herhangi bir kelime yazın!

"ephesian" in Vietnamese

người Ê-phê-sôthuộc về Ê-phê-sô

Definition

Từ ‘người Ê-phê-sô’ dùng để chỉ người đến từ thành phố cổ Ê-phê-sô hoặc những gì liên quan đến thành phố này, nhất là trong bối cảnh lịch sử hay tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các bối cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc tôn giáo. Trong Kinh Thánh, ‘Ê-phê-sô’ là tên một sách gửi cho hội thánh Ê-phê-sô.

Examples

Paul wrote a letter to the Ephesians.

Phao-lô đã viết một bức thư gửi cho các **Ê-phê-sô**.

The ancient city had many Ephesian citizens.

Thành phố cổ xưa có rất nhiều công dân **Ê-phê-sô**.

She studied Ephesian culture in university.

Cô ấy đã học về văn hóa **Ê-phê-sô** ở trường đại học.

The ruins are famous for their stunning Ephesian architecture.

Tàn tích này nổi tiếng với kiến trúc **Ê-phê-sô** tuyệt đẹp.

As an Ephesian, he knew a lot about the local legends.

Là một **người Ê-phê-sô**, anh ấy biết rất rõ về những truyền thuyết địa phương.

Many tourists visit Ephesus to learn about Ephesian history and traditions.

Nhiều khách du lịch đến Ê-phê-sô để tìm hiểu về lịch sử và truyền thống **Ê-phê-sô**.