"envisions" in Vietnamese
Definition
Hình dung hoặc tưởng tượng trong đầu về một điều gì đó có thể xảy ra hoặc phát triển như thế nào trong tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
'envision' thường dùng trong kinh doanh, lập kế hoạch hoặc khi nghĩ về tương lai một cách rõ ràng, cụ thể hơn 'imagine'. Thường đi với đối tượng hoặc mệnh đề 'rằng'.
Examples
She envisions a bright future for her children.
Cô ấy **hình dung** một tương lai tươi sáng cho các con mình.
The designer envisions a new type of building.
Nhà thiết kế **hình dung** một loại tòa nhà mới.
He envisions success for his business.
Anh ấy **hình dung** sự thành công cho doanh nghiệp của mình.
Julia envisions herself living in another country someday.
Julia **hình dung** một ngày nào đó mình sẽ sống ở một đất nước khác.
The team envisions a world where everyone has clean water.
Nhóm **hình dung** một thế giới nơi mọi người đều có nước sạch.
She envisions what the company could become in ten years.
Cô ấy **hình dung** công ty có thể trở thành thế nào sau mười năm.