"envisioning" in Vietnamese
Definition
Tạo ra một hình ảnh hoặc ý tưởng rõ ràng về điều gì đó trong tâm trí, thường là về tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc sáng tạo. Khác với 'tưởng tượng' thông thường vì nhấn mạnh sự rõ ràng và chủ ý. Hay dùng như 'envisioning the future'.
Examples
She is envisioning her life in a new city.
Cô ấy đang **hình dung** cuộc sống của mình ở một thành phố mới.
The team is envisioning a new product for next year.
Nhóm đang **hình dung** một sản phẩm mới cho năm sau.
He spent the afternoon envisioning his future career.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **hình dung** sự nghiệp tương lai của mình.
I keep envisioning what our lives would be like if we moved abroad.
Tôi cứ **hình dung** cuộc sống của chúng ta sẽ ra sao nếu chuyển ra nước ngoài.
Envisioning success helps many athletes stay motivated.
**Việc hình dung thành công** giúp nhiều vận động viên giữ động lực.
Right now, we're envisioning a completely different approach to the project.
Ngay lúc này, chúng tôi đang **hình dung** một hướng tiếp cận hoàn toàn khác cho dự án.