Herhangi bir kelime yazın!

"environmentally" in Vietnamese

về mặt môi trường

Definition

Dùng để chỉ một cách liên quan hoặc tác động đến môi trường tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng như trạng từ, đi kèm với tính từ hoặc động từ (ví dụ: 'về mặt môi trường thân thiện'). Không dùng trực tiếp cho người.

Examples

We should use environmentally safe products.

Chúng ta nên sử dụng các sản phẩm an toàn **về mặt môi trường**.

This car is environmentally friendly.

Chiếc xe này **về mặt môi trường** rất thân thiện.

We must act environmentally responsibly.

Chúng ta phải hành động **về mặt môi trường** có trách nhiệm.

More companies are becoming environmentally conscious.

Ngày càng có nhiều công ty trở nên có ý thức **về mặt môi trường**.

Our town tries to develop environmentally sustainable policies.

Thị trấn của chúng tôi cố gắng phát triển các chính sách **về mặt môi trường** bền vững.

It's not cheap to manufacture products environmentally.

Sản xuất sản phẩm **về mặt môi trường** không hề rẻ.