Herhangi bir kelime yazın!

"environmentalist" in Vietnamese

nhà môi trường

Definition

Nhà môi trường là người quan tâm hoặc hoạt động để bảo vệ môi trường khỏi bị tổn hại và ô nhiễm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ những người hoạt động, bảo vệ hoặc vận động bảo vệ môi trường. Các cụm từ như 'nhà môi trường nổi tiếng', 'phong trào môi trường' phổ biến. Chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập.

Examples

The environmentalist planted trees in the park.

**Nhà môi trường** đã trồng cây trong công viên.

My sister wants to be an environmentalist.

Chị tôi muốn trở thành một **nhà môi trường**.

Many environmentalists fight against pollution.

Nhiều **nhà môi trường** đấu tranh chống ô nhiễm.

She's a well-known environmentalist who speaks at conferences.

Cô ấy là một **nhà môi trường** nổi tiếng thường phát biểu tại các hội nghị.

Some people call themselves environmentalists, but they don't recycle.

Một số người tự gọi mình là **nhà môi trường**, nhưng họ không tái chế.

The environmentalist movement has grown a lot in recent years.

Phong trào **nhà môi trường** đã phát triển mạnh trong những năm gần đây.