Herhangi bir kelime yazın!

"entrenched" in Vietnamese

ăn sâucố hữu

Definition

Những ý tưởng, thói quen hoặc hệ thống đã tồn tại lâu dài nên rất khó thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'entrenched' thường dùng cho các ý tưởng hoặc thái độ khó thay đổi, như 'entrenched attitudes'. Không dùng cho vật thể mà dùng cho những khái niệm trừu tượng.

Examples

There are entrenched traditions in this village.

Ở làng này có những truyền thống **ăn sâu**.

His entrenched beliefs are hard to change.

Những niềm tin **cố hữu** của anh ấy rất khó thay đổi.

The company faces entrenched problems.

Công ty đang đối mặt với những vấn đề **ăn sâu**.

Old, entrenched attitudes can slow down progress.

Những thái độ **cố hữu** cũ có thể làm chậm tiến độ.

"That’s just how things work here—all the rules are entrenched," she sighed.

"Ở đây mọi thứ đều như thế này—tất cả các quy tắc đều đã **ăn sâu** rồi," cô ấy thở dài.

Changing such an entrenched system won’t happen overnight.

Thay đổi một hệ thống **ăn sâu** như thế này không thể xảy ra trong một sớm một chiều.