Herhangi bir kelime yazın!

"entre" in Vietnamese

giữa

Definition

Dùng để chỉ ở giữa hoặc nằm trong khoảng hai hay nhiều người hoặc vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'giữa' chỉ dùng để thể hiện vị trí hoặc mối quan hệ tách biệt giữa các đối tượng, không giống 'among' nhấn mạnh sự nằm trong nhóm.

Examples

The ball is between the two boxes.

Quả bóng ở **giữa** hai cái hộp.

She sat between her friends.

Cô ấy ngồi **giữa** các bạn của mình.

There is a park between the library and the school.

Có một công viên **giữa** thư viện và trường học.

Can you choose between tea and coffee?

Bạn có thể chọn **giữa** trà và cà phê không?

He divided the money between his children.

Anh ấy chia tiền **giữa** các con mình.

The meeting lasted somewhere between one and two hours.

Cuộc họp kéo dài **giữa** một và hai tiếng.