Herhangi bir kelime yazın!

"entrap" in Vietnamese

gài bẫylừa vào bẫy

Definition

Dụ ai đó hoặc cái gì đó rơi vào bẫy bằng cách dùng mưu mẹo hoặc thủ đoạn khó thoát ra được. Thường dùng khi ai đó bị gài vào thế phạm tội hay sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong lĩnh vực pháp luật hoặc lừa đảo, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. 'entrap' nhấn mạnh sự mưu mẹo, không công bằng.

Examples

The spider entraps its prey in a web.

Con nhện **gài bẫy** con mồi trong mạng nhện.

The police tried to entrap the thief with a hidden camera.

Cảnh sát đã cố **gài bẫy** tên trộm bằng camera ẩn.

Hunters set traps to entrap animals.

Thợ săn đặt bẫy để **gài bẫy** động vật.

He claimed that the undercover officer tried to entrap him into committing a crime.

Anh ấy khẳng định rằng cảnh sát chìm đã cố **gài bẫy** anh phạm tội.

Some scams are designed to entrap people into giving away personal information.

Một số trò lừa đảo được thiết kế để **gài bẫy** mọi người cung cấp thông tin cá nhân.

Don't let yourself get entrapped by peer pressure.

Đừng để bản thân bị **gài bẫy** bởi áp lực bạn bè.