Herhangi bir kelime yazın!

"entrancing" in Vietnamese

mê hoặccuốn hútlàm say đắm

Definition

Một điều được gọi là 'mê hoặc' khi nó đẹp hoặc thú vị đến mức bạn bị cuốn hút hoàn toàn và cảm thấy ngỡ ngàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mê hoặc' thường dùng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật để mô tả cảnh đẹp, âm nhạc hoặc cảm xúc khiến người khác bị cuốn hút. Không nhầm với 'entrance' nghĩa là 'cổng vào'.

Examples

The dancer's movements were entrancing.

Những động tác của vũ công thật sự **cuốn hút**.

That painting is truly entrancing.

Bức tranh đó thực sự **mê hoặc**.

She wore an entrancing dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **mê hoặc** đến bữa tiệc.

The singer's voice was so entrancing that everyone stopped talking.

Giọng ca sĩ **mê hoặc** đến mức mọi người đều ngừng nói chuyện.

The movie's entrancing visuals stayed in my mind long after it ended.

Hình ảnh **cuốn hút** của bộ phim vẫn còn đọng lại trong tôi lâu sau khi kết thúc.

There's something entrancing about watching the snow quietly fall at night.

Có điều gì đó thật **mê hoặc** khi ngắm nhìn tuyết rơi lặng lẽ vào ban đêm.