"entomb" in Vietnamese
Definition
Đặt ai đó hoặc vật gì vào mộ hoặc chôn sâu dưới vật khác sao cho không thoát ra được. Thường dùng để chỉ việc an táng hoặc bị bao phủ hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, thiên về văn học; thường nói về mai táng hoặc bị nhốt. Hay gặp trong cụm như 'entombed in ice', 'entomb the remains'. Không dùng hàng ngày.
Examples
They entombed the king in a grand tomb.
Họ đã **chôn** nhà vua trong một lăng mộ lớn.
The avalanche entombed the village under snow.
Trận lở tuyết đã **chôn vùi** ngôi làng dưới lớp tuyết.
Workers entombed the capsule deep underground.
Công nhân đã **chôn** viên nang sâu dưới lòng đất.
He felt like his dreams were entombed by his failures.
Anh ấy cảm thấy những ước mơ của mình đã bị thất bại **chôn vùi**.
The ancient city lay entombed beneath layers of earth.
Thành phố cổ bị lớp đất phủ lên và **chôn vùi** bên dưới.
Decades of dust had entombed the old piano in the attic.
Nhiều thập kỷ bụi đã **chôn vùi** chiếc đàn piano cũ trên gác mái.