Herhangi bir kelime yazın!

"entirety" in Vietnamese

toàn bộsự trọn vẹn

Definition

Việc điều gì đó là trọn vẹn, không thiếu phần nào; toàn bộ cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường đi trong cụm 'in its entirety' để nhấn mạnh sự đầy đủ trọn vẹn; không nên nhầm với 'entire' (tính từ).

Examples

I watched the movie in its entirety.

Tôi đã xem bộ phim **toàn bộ**.

You should read the book in its entirety to understand the story.

Bạn nên đọc cuốn sách **toàn bộ** để hiểu câu chuyện.

The report must be submitted in its entirety.

Báo cáo phải được nộp **toàn bộ**.

The painting makes sense only when seen in its entirety.

Bức tranh chỉ có ý nghĩa khi nhìn ở **toàn bộ**.

He apologized for the entirety of his mistake, not just a part of it.

Anh ấy đã xin lỗi về **toàn bộ** sai lầm của mình, không chỉ một phần.

Social media can never show the entirety of someone’s life.

Mạng xã hội không bao giờ thể hiện được **toàn bộ** cuộc sống của một người.