Herhangi bir kelime yazın!

"entice" in Vietnamese

dụ dỗlôi kéohấp dẫn

Definition

Khiến ai đó làm gì bằng cách hứa hẹn hay đưa ra điều gì hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói về việc dùng điều hấp dẫn để lôi kéo, thường gặp trong cụm 'entice someone with' hoặc 'entice customers'. Nhẹ nhàng hơn 'seduce'.

Examples

The smell of fresh bread can entice people into the bakery.

Mùi bánh mì mới nướng có thể **dụ dỗ** người ta vào tiệm bánh.

The company tried to entice customers with big discounts.

Công ty đã cố **lôi kéo** khách hàng bằng khuyến mãi lớn.

I tried to entice my cat with some tuna, but she ignored me.

Tôi đã thử **dụ dỗ** mèo của mình bằng cá ngừ, nhưng nó phớt lờ tôi.

Nothing could entice him away from his video games.

Không gì có thể **lôi kéo** anh ấy rời khỏi trò chơi điện tử.

They used free samples to entice people to try the new product.

Họ phát mẫu thử miễn phí để **lôi kéo** mọi người dùng thử sản phẩm mới.

A catchy jingle can really entice buyers during commercials.

Một giai điệu quảng cáo bắt tai có thể thật sự **lôi kéo** người mua khi xem quảng cáo.