Herhangi bir kelime yazın!

"enthusiasms" in Vietnamese

đam mêsở thích nhiệt huyết

Definition

Đây là những lĩnh vực hoặc hoạt động mà ai đó rất đam mê và hào hứng tham gia. Thường dùng để chỉ nhiều sở thích hay niềm say mê cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Enthusiasms' dùng khá trang trọng, thường chỉ nhiều đam mê hoặc sở thích nổi bật. Trong giao tiếp hằng ngày, hay dùng 'sở thích' hoặc 'đam mê'.

Examples

Her enthusiasms include painting and gardening.

Những **đam mê** của cô ấy bao gồm vẽ tranh và làm vườn.

He talked about his enthusiasms at the meeting.

Anh ấy đã nói về những **đam mê** của mình trong cuộc họp.

Her enthusiasms make her a very interesting person.

**Đam mê** của cô ấy khiến cô trở nên rất thú vị.

Over the years, my enthusiasms have changed a lot.

Theo thời gian, các **đam mê** của tôi đã thay đổi rất nhiều.

Traveling and cooking are just a couple of her many enthusiasms.

Du lịch và nấu ăn chỉ là hai trong nhiều **đam mê** của cô ấy.

It’s good to have several enthusiasms, so you never get bored.

Có nhiều **đam mê** rất tốt để bạn không thấy nhàm chán.