Herhangi bir kelime yazın!

"enthronement" in Vietnamese

lễ đăng quanglễ lên ngôi

Definition

Buổi lễ chính thức khi ai đó được đưa lên ngôi vị vua, hoàng hậu hoặc vị trí lãnh đạo cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lễ đăng quang' dùng cho lễ trọng thể của vua, hoàng hậu hoặc lãnh đạo tôn giáo; không dùng cho thay đổi lãnh đạo thông thường.

Examples

The enthronement took place in a grand hall.

**Lễ đăng quang** được tổ chức trong một đại sảnh trang trọng.

Many guests attended the king's enthronement.

Nhiều khách đã tham dự **lễ đăng quang** của nhà vua.

The bishop's enthronement was broadcast on TV.

**Lễ lên ngôi** của giám mục được truyền hình trực tiếp.

People lined the streets to watch the queen's enthronement procession.

Mọi người đứng dọc các con phố để xem đoàn rước **lễ đăng quang** của nữ hoàng.

After the enthronement, the new emperor waved to the cheering crowd.

Sau **lễ đăng quang**, hoàng đế mới vẫy tay chào đám đông hò reo.

The ancient city is famous for its historical enthronement ceremonies.

Thành phố cổ này nổi tiếng với các nghi lễ **lên ngôi** lịch sử.