Herhangi bir kelime yazın!

"enthralling" in Vietnamese

hấp dẫnlôi cuốnmê hoặc

Definition

Rất cuốn hút và hấp dẫn tới mức khó rời mắt; thường dùng cho sách, phim, hay buổi trình diễn gây ấn tượng mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sách truyện, phim ảnh, hoặc biểu diễn nghệ thuật xuất sắc, mang tính trang trọng hơn so với các từ 'thú vị' hay 'sôi động'.

Examples

The movie was enthralling from start to finish.

Bộ phim **hấp dẫn** từ đầu đến cuối.

She told an enthralling story about her travels.

Cô ấy kể một câu chuyện du lịch **hấp dẫn**.

The book is so enthralling that I can't put it down.

Cuốn sách này quá **hấp dẫn** khiến tôi không thể dừng đọc.

Her performance on stage was absolutely enthralling.

Màn trình diễn trên sân khấu của cô ấy thật **mê hoặc**.

What made the documentary so enthralling was the way it told real people's stories.

Điều làm bộ phim tài liệu này **hấp dẫn** là cách nó kể những câu chuyện thật của con người.

I found the city's unique atmosphere completely enthralling.

Tôi thấy bầu không khí độc đáo của thành phố thật **hấp dẫn**.