"enthralled" in Vietnamese
Definition
Khi bị thu hút sâu sắc bởi điều gì đó rất đẹp hoặc hấp dẫn đến mức chỉ tập trung vào nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng; đi kèm với 'bị hấp dẫn bởi' ('enthralled by ...'); mạnh hơn 'quan tâm' thông thường, gần với 'bị quyến rũ'.
Examples
The children were enthralled by the magician's tricks.
Bọn trẻ **bị mê hoặc** bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật.
I was enthralled by the beautiful scenery.
Tôi đã **bị cuốn hút** bởi cảnh đẹp đó.
She listened, enthralled, to the storyteller.
Cô ấy lắng nghe người kể chuyện một cách **say mê**.
I was completely enthralled by the movie and didn’t notice the time passing.
Tôi hoàn toàn **bị cuốn hút** vào bộ phim nên không để ý thời gian trôi qua.
Everyone was enthralled with her performance on stage.
Mọi người đều **bị mê hoặc** bởi màn trình diễn trên sân khấu của cô ấy.
He was so enthralled by the book that he read it in one night.
Anh ấy **bị cuốn hút** đến mức đọc hết quyển sách trong một đêm.