Herhangi bir kelime yazın!

"entendres" in Vietnamese

lời nói hai nghĩacâu đùa hai nghĩa

Definition

Một từ hoặc cụm từ có hai nghĩa, thường trong đó có một nghĩa hài hước hoặc mang ẩn ý. Thường dùng trong cụm 'lời nói hai nghĩa'.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong 'lời nói hai nghĩa', thường chỉ các câu nói đùa hoặc bóng gió, không dùng riêng lẻ ngoài cụm này.

Examples

Comedians often use clever entendres in their jokes.

Các diễn viên hài thường dùng những **lời nói hai nghĩa** hài hước trong các trò đùa của họ.

Children may not understand the entendres adults make.

Trẻ nhỏ có thể không hiểu những **lời nói hai nghĩa** mà người lớn dùng.

The movie is full of funny entendres.

Bộ phim đầy những **câu đùa hai nghĩa** vui nhộn.

Some TV shows love to sneak in subtle entendres that only adults get.

Một số chương trình truyền hình thích lồng ghép những **lời nói hai nghĩa** tinh tế mà chỉ người lớn mới hiểu.

He got in trouble at work for telling too many inappropriate entendres.

Anh ấy gặp rắc rối tại chỗ làm vì nói quá nhiều **lời nói hai nghĩa** không phù hợp.

I didn’t catch all the entendres in that conversation until someone explained them.

Tôi không hiểu hết tất cả các **lời nói hai nghĩa** trong cuộc trò chuyện đó cho đến khi có người giải thích.