Herhangi bir kelime yazın!

"ensures" in Vietnamese

đảm bảo

Definition

Làm chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt với cụm 'ensure that...'. Không nhầm với 'insure' (bảo hiểm) hoặc 'assure' (cam đoan cho người khác).

Examples

She ensures the doors are locked every night.

Cô ấy luôn **đảm bảo** cửa được khóa mỗi đêm.

A good diet ensures good health.

Chế độ ăn tốt **đảm bảo** sức khỏe tốt.

The teacher ensures everyone understands the lesson.

Giáo viên **đảm bảo** mọi người đều hiểu bài học.

Careful planning ensures that our event will run smoothly.

Lên kế hoạch kỹ lưỡng **đảm bảo** sự kiện của chúng ta diễn ra suôn sẻ.

Double-checking your work ensures fewer mistakes.

Kiểm tra lại công việc **đảm bảo** ít lỗi hơn.

Her attention to detail really ensures top-quality results.

Sự chú ý đến chi tiết của cô ấy thực sự **đảm bảo** kết quả chất lượng cao.