"ensuing" in Vietnamese
Definition
Một việc xảy ra ngay sau một sự kiện khác, thường là do sự kiện đó gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ensuing’ thường xuất hiện trong văn viết, nhấn mạnh tính chất xảy ra ngay sau và do kết quả của sự việc trước đó. Thường dùng trong cụm như ‘the ensuing days’, ‘the ensuing chaos’. Không nên dùng chỉ đơn thuần thay cho ‘next’ hoặc ‘following’.
Examples
The storm lasted for hours, and the ensuing flood damaged many homes.
Cơn bão kéo dài hàng giờ, và trận lũ **xảy ra sau đó** đã làm hỏng nhiều ngôi nhà.
He made a mistake at work and was very stressed in the ensuing days.
Anh ấy mắc sai lầm ở nơi làm việc và rất căng thẳng trong những ngày **tiếp theo**.
The argument got louder, and the ensuing silence was uncomfortable.
Cuộc tranh cãi càng lúc càng lớn, và sự im lặng **xảy ra sau đó** thật khó chịu.
After the announcement, there was a lot of confusion in the ensuing hours.
Sau thông báo, có rất nhiều sự bối rối trong những giờ **tiếp theo**.
They lost power, and in the ensuing darkness, everyone lit candles.
Họ bị mất điện, và trong bóng tối **xảy ra sau đó**, mọi người đều thắp nến.
The team scored, and the ensuing celebration could be heard blocks away.
Đội ghi bàn, và tiếng ăn mừng **xảy ra sau đó** vang xa nhiều dãy nhà.