Herhangi bir kelime yazın!

"ensues" in Vietnamese

xảy ratiếp theoxảy đến

Definition

Khi một sự việc xuất hiện là kết quả của việc gì vừa xảy ra trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Hay gặp với các cụm như 'silence ensues', 'chaos ensues'. Không dùng cho hành động bắt đầu, mà chỉ kết quả xảy ra sau sự việc.

Examples

After the accident, confusion ensues.

Sau tai nạn, sự hoang mang **xảy ra**.

When the lights go out, silence ensues.

Khi đèn tắt, sự im lặng **xảy ra**.

An argument starts and chaos ensues.

Khi tranh cãi bùng nổ thì hỗn loạn **xảy ra**.

A heated debate breaks out, and soon laughter ensues.

Một cuộc tranh luận nảy lửa nổ ra và ngay sau đó tiếng cười **xảy ra**.

Someone mentions food, and a group order ensues.

Ai đó nhắc đến đồ ăn và một đơn đặt hàng nhóm **xảy ra**.

The announcement is made, and excitement quickly ensues in the crowd.

Thông báo được đưa ra và sự phấn khích nhanh chóng **xảy ra** trong đám đông.