Herhangi bir kelime yazın!

"ensue" in Vietnamese

xảy ra sau đótiếp nối

Definition

Một sự việc xảy ra ngay sau khi một sự kiện khác, thường là kết quả của sự kiện đó. Diễn tả sự liên kết giữa các sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Dùng diễn tả những sự kiện kéo theo nhau, như 'arguments ensued'. Không phải lúc nào cũng thay thế được cho 'follow'.

Examples

After the storm, chaos ensued in the town.

Sau cơn bão, sự hỗn loạn đã **xảy ra sau đó** trong thị trấn.

Silence fell after the announcement, but soon laughter ensued.

Sau thông báo, mọi người im lặng, nhưng sau đó tiếng cười đã **xảy ra sau đó**.

An argument ensued when the two teams met.

Khi hai đội gặp nhau, một cuộc cãi vã đã **xảy ra sau đó**.

The new law was passed, and confusion quickly ensued among citizens.

Luật mới được thông qua và sự hoang mang đã **xảy ra sau đó** trong người dân.

He didn’t follow the safety rules, so a serious accident ensued.

Anh ta không tuân thủ các quy tắc an toàn, vì vậy một tai nạn nghiêm trọng đã **xảy ra sau đó**.

If you mix these chemicals, a dangerous reaction may ensue.

Nếu bạn trộn các hóa chất này, có thể sẽ **xảy ra sau đó** phản ứng nguy hiểm.