"enrolling" in Indonesian
Definition
Tham gia chính thức vào khoá học, trường học hoặc tổ chức bằng cách đăng ký hoặc ghi danh.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng cho trường hợp chính thức như 'đăng ký vào trường' hoặc 'ghi danh khóa học'. Với nhóm bạn thân, dùng 'tham gia'.
Examples
She is enrolling in Spanish class this semester.
Cô ấy đang **đăng ký** lớp tiếng Tây Ban Nha học kỳ này.
Are you enrolling your child in kindergarten?
Bạn có đang **đăng ký** cho con vào mẫu giáo không?
Many people are enrolling in online courses this year.
Năm nay nhiều người đang **đăng ký** khóa học online.
I was thinking about enrolling in yoga, but I’m not sure I have time.
Tôi đang nghĩ về việc **đăng ký** yoga, nhưng không chắc có đủ thời gian.
They’re still enrolling new members for the photography club.
Họ vẫn đang **đăng ký** thành viên mới cho câu lạc bộ nhiếp ảnh.
If you’re interested, the school is enrolling students until Friday.
Nếu bạn quan tâm, trường đang **đăng ký** học sinh đến thứ Sáu.