"enrich" in Vietnamese
Definition
Làm cho điều gì đó tốt hơn hoặc có giá trị hơn bằng cách thêm vào, như kiến thức, chất lượng hoặc chất dinh dưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Thường dùng khi nói về văn hóa, giáo dục, thực phẩm hoặc trải nghiệm. 'Enrich' nhấn mạnh sự cải thiện về chất lượng, không chỉ về số lượng.
Examples
Reading can enrich your mind.
Đọc sách có thể **làm phong phú** tâm trí bạn.
We need to enrich this soil with more nutrients.
Chúng ta cần **làm giàu** đất này bằng nhiều chất dinh dưỡng hơn.
Travel helps enrich your life.
Du lịch giúp **làm phong phú** cuộc sống của bạn.
Working with people from different cultures can really enrich your perspective.
Làm việc với người từ các nền văn hóa khác nhau thực sự có thể **làm phong phú** góc nhìn của bạn.
Adding fresh herbs will enrich the flavor of the soup.
Thêm rau thơm tươi sẽ **làm phong phú** hương vị của súp.
Her stories always enrich our conversations.
Những câu chuyện của cô ấy luôn **làm phong phú** cuộc trò chuyện của chúng tôi.