"ennobled" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên cao quý hơn, có phẩm giá hoặc giá trị hơn trước. Có thể dùng khi trao tước hiệu, hoặc đề cao giá trị tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, nhất là văn chương. Không dùng cho sự thăng chức vật lý, mà để nói về phẩm giá. Thường đi với 'ennobled by' (được nâng cao bởi) và 'ennobled through' (thông qua).
Examples
She was ennobled by the king for her service.
Cô ấy được nhà vua **làm cao quý** vì sự cống hiến của mình.
His actions ennobled his family name.
Hành động của anh ấy đã **làm cao quý** cho dòng họ mình.
The artist felt ennobled by the praise.
Người nghệ sĩ cảm thấy mình được **nâng tầm** nhờ lời khen.
Helping others has ennobled her life in ways she never expected.
Giúp đỡ người khác đã **làm cao quý** cuộc sống của cô ấy theo cách cô ấy không ngờ tới.
Many think true leaders are ennobled by their compassion.
Nhiều người nghĩ rằng các nhà lãnh đạo thực thụ được **nâng tầm** nhờ lòng trắc ẩn.
His simple gesture ennobled the event and touched everyone’s heart.
Cử chỉ đơn giản của anh ấy đã **làm cao quý** sự kiện và chạm đến trái tim mọi người.