Herhangi bir kelime yazın!

"ennoble" in Vietnamese

làm cho cao quýlàm tăng giá trị

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên cao quý hoặc đáng kính trọng, nâng cao vị thế hoặc phẩm giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, chủ yếu dùng trong văn học hoặc bài viết học thuật. Ngoài nghĩa nâng cấp địa vị thật sự, còn dùng nghĩa bóng như 'ennoble the soul'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The king decided to ennoble her for her bravery.

Nhà vua quyết định **làm cho cao quý** cô ấy vì lòng dũng cảm của cô.

Great art can ennoble a whole society.

Nghệ thuật vĩ đại có thể **làm cao quý** cả một xã hội.

Hard work can ennoble a simple life.

Làm việc chăm chỉ có thể **làm cao quý** một cuộc sống giản dị.

Some believe that suffering can actually ennoble us.

Một số người tin rằng đau khổ thật sự có thể **làm chúng ta cao quý**.

They hoped their project would ennoble the town’s reputation.

Họ hy vọng dự án của mình sẽ **làm đẹp** danh tiếng của thị trấn.

Her dedication to helping others truly ennobles her character.

Sự tận tâm giúp đỡ người khác thật sự đã **làm cao quý** phẩm chất của cô ấy.