Herhangi bir kelime yazın!

"enjoy your meal" in Vietnamese

Chúc ngon miệng

Definition

Đây là câu chúc lịch sự, thường được nói trước hoặc trong bữa ăn để chúc ai đó ăn ngon miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở bàn ăn gia đình, nhà hàng hoặc khi phục vụ món ăn cho người khác. Ít khi dùng nếu ai đó ăn một mình.

Examples

Before dinner, he said, "Enjoy your meal!"

Trước bữa tối, anh ấy nói: "**Chúc ngon miệng**!"

The waiter smiled and told us, "Enjoy your meal."

Người phục vụ mỉm cười và nói với chúng tôi: "**Chúc ngon miệng**."

Hosts often say "Enjoy your meal" when serving food.

Chủ nhà thường nói "**Chúc ngon miệng**" khi phục vụ món ăn.

If someone brings you lunch at work, you could say, "Thanks! Enjoy your meal too!"

Nếu ai đó mang cơm trưa cho bạn ở nơi làm việc, bạn có thể nói: "Cảm ơn nhé! **Chúc bạn ngon miệng** nữa!"

It's polite to say "Enjoy your meal" when someone starts eating, even if you're not eating with them.

Dù bạn không ăn cùng, nói "**Chúc ngon miệng**" khi ai đó bắt đầu ăn cũng là hành động lịch sự.

She waved to her friends and called out, "Enjoy your meal!"

Cô ấy vẫy tay chào bạn và gọi lớn: "**Chúc ngon miệng**!"