Herhangi bir kelime yazın!

"engulfs" in Vietnamese

bao trùmnhấn chìm

Definition

Hoàn toàn bao phủ hoặc bao quanh một vật, khiến nó không thể thoát ra; đôi khi chỉ cảm xúc mạnh lấn át.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nhấn mạnh mức độ bao phủ mạnh mẽ, ví dụ 'lửa bao trùm cả toà nhà'. Áp dụng cho cả tình huống vật lý và cảm xúc.

Examples

The fire engulfs the whole building.

Ngọn lửa **bao trùm** toàn bộ toà nhà.

Water quickly engulfs the street during heavy rain.

Nước nhanh chóng **bao trùm** con phố khi mưa lớn.

Fog engulfs the mountain in the morning.

Buổi sáng, sương mù **bao trùm** ngọn núi.

A sense of panic engulfs the crowd when they hear the alarm.

Khi nghe tiếng báo động, cảm giác hoảng loạn **bao trùm** đám đông.

Night quickly engulfs the small village after sunset.

Sau khi mặt trời lặn, bóng tối nhanh chóng **bao trùm** ngôi làng nhỏ.

Guilt sometimes engulfs people when they remember past mistakes.

Đôi khi khi nhớ lại lỗi lầm cũ, cảm giác tội lỗi **nhấn chìm** con người.