Herhangi bir kelime yazın!

"engrossing" in Vietnamese

lôi cuốnhấp dẫn

Definition

Điều gì đó rất thú vị hoặc gây kích thích khiến bạn tập trung hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sách, phim, truyện hoặc hoạt động; không dùng để miêu tả người. Một số cụm phổ biến: 'cuốn sách lôi cuốn', 'bộ phim hấp dẫn'.

Examples

The movie was so engrossing that I forgot to check my phone.

Bộ phim quá **lôi cuốn** nên tôi quên cả kiểm tra điện thoại.

She found the story engrossing and read all night.

Cô ấy thấy câu chuyện quá **lôi cuốn** nên đã đọc suốt đêm.

This is an engrossing game for children.

Đây là một trò chơi **lôi cuốn** dành cho trẻ em.

The documentary was so engrossing that I didn’t even notice two hours had passed.

Bộ phim tài liệu quá **hấp dẫn** nên tôi không nhận ra đã trôi qua hai tiếng đồng hồ.

It’s rare to find such an engrossing novel these days.

Hiếm khi tìm được một cuốn tiểu thuyết **lôi cuốn** như vậy ngày nay.

Honestly, I didn’t expect the presentation to be that engrossing.

Thật ra, tôi không ngờ bài thuyết trình lại **hấp dẫn** như vậy.