Herhangi bir kelime yazın!

"engrave" in Vietnamese

khắc

Definition

Dùng dụng cụ để tạo chữ, hình hoặc họa tiết lên bề mặt cứng như kim loại, gỗ hoặc đá bằng cách khắc sâu vào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan kỹ thuật. Thường nói về nhẫn, bia mộ, cúp/etc: 'khắc tên', 'khắc sâu trong ký ức'. Không dùng cho việc viết trên giấy.

Examples

They engrave names on wedding rings.

Họ **khắc** tên lên nhẫn cưới.

The artist engraved a picture into the wood.

Nghệ nhân đã **khắc** một bức tranh lên gỗ.

Please engrave the year on the trophy.

Vui lòng **khắc** năm lên cúp.

His watch was engraved with a secret message.

Chiếc đồng hồ của anh ấy đã được **khắc** một thông điệp bí mật.

The date is engraved in my memory forever.

Ngày đó mãi mãi **khắc sâu** trong trí nhớ của tôi.

Did you see the initials engraved on the old bench in the park?

Bạn có thấy các chữ cái viết tắt được **khắc** trên chiếc ghế cũ trong công viên không?