"englander" in Vietnamese
Definition
‘Englander’ chỉ người đến từ nước Anh, nhưng từ này hiếm dùng, thường dùng ‘người Anh’ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Englander’ nghe cổ hoặc thiếu lịch sự, nên ưu tiên dùng ‘người Anh’. Hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
Examples
An Englander visited our school today.
Hôm nay một **người Anh (Englander)** đã đến thăm trường chúng tôi.
My neighbor is an Englander.
Hàng xóm của tôi là một **người Anh (Englander)**.
The Englander spoke about his life in London.
**Người Anh (Englander)** đã kể về cuộc sống của ông ấy ở London.
Back then, you saw an Englander and knew right away from the accent.
Ngày xưa chỉ cần nhìn là biết **người Anh (Englander)** nhờ giọng nói.
Some Americans use Englander, but it's rare in the UK these days.
Một số người Mỹ dùng từ **Englander**, nhưng ở Anh thì bây giờ hiếm thấy.
He called me an Englander, which made me laugh because no one says that anymore.
Anh ấy gọi tôi là **Englander**, điều đó làm tôi bật cười vì bây giờ chẳng ai nói vậy nữa.