Herhangi bir kelime yazın!

"engendering" in Vietnamese

gây ratạo ra

Definition

Khiến cho điều gì đó xuất hiện hoặc xảy ra, đặc biệt là về cảm xúc, thái độ hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về những điều trừu tượng như cảm xúc, thái độ hoặc vấn đề xã hội ('gây ra sự thay đổi', 'tạo ra sự tin tưởng'). Không dùng cho việc tạo ra vật thể vật lý.

Examples

The teacher hoped the lesson would be engendering curiosity in students.

Giáo viên hy vọng bài học sẽ **gây ra** sự tò mò cho học sinh.

The new policy is engendering debate in the community.

Chính sách mới đang **gây ra** tranh cãi trong cộng đồng.

His actions were engendering fear among the employees.

Hành động của anh ấy đang **gây ra** sự sợ hãi cho nhân viên.

The documentary ended up engendering a lot of sympathy for the victims.

Cuối cùng bộ phim tài liệu đã **gây ra** rất nhiều sự cảm thông cho các nạn nhân.

By engendering respect, the leader brought the team together.

Nhờ **tạo ra sự tôn trọng**, người lãnh đạo đã gắn kết cả nhóm lại với nhau.

Social media is engendering new forms of connection between people worldwide.

Mạng xã hội đang **tạo ra** những hình thức kết nối mới giữa mọi người trên toàn thế giới.