"engender" in Vietnamese
Definition
Gây ra hoặc làm xuất hiện một cảm xúc, tình huống hay điều kiện nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, học thuật hoặc môi trường trang trọng. Thường đi với các cụm như 'engender trust', 'engender change' và chỉ những thứ không hữu hình như cảm xúc, thái độ, tình huống.
Examples
New laws can engender positive social change.
Luật mới có thể **gây ra** thay đổi tích cực trong xã hội.
A kind word can engender hope in others.
Một lời tử tế có thể **gây ra** hy vọng cho người khác.
Careless actions may engender problems for a team.
Hành động bất cẩn có thể **gây ra** rắc rối cho cả nhóm.
Their policies have engendered a lot of debate in the community.
Các chính sách của họ đã **gây ra** nhiều tranh luận trong cộng đồng.
A lack of communication can easily engender misunderstandings.
Thiếu giao tiếp dễ dàng **gây ra** hiểu lầm.
The movie’s ending really engendered strong feelings among the audience.
Kết thúc của bộ phim thật sự đã **gây ra** cảm xúc mạnh trong khán giả.