Herhangi bir kelime yazın!

"enforce" in Vietnamese

thi hànhthực thi

Definition

Đảm bảo mọi người tuân thủ luật lệ, quy tắc hay thỏa thuận bằng cách thực hiện các biện pháp cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với quy tắc, luật ('enforce the law') và thể hiện sự quyền lực, kiểm soát. Không nhầm lẫn với 'reinforce' (củng cố). Hay gặp trong bối cảnh chính thức, pháp lý.

Examples

The police enforce the traffic laws.

Cảnh sát **thi hành** luật giao thông.

It's important to enforce safety rules at work.

Việc **thi hành** các quy tắc an toàn tại nơi làm việc là rất quan trọng.

They need someone to enforce the new rules.

Họ cần ai đó để **thi hành** các quy tắc mới.

If you don't enforce the curfew, students will ignore it.

Nếu bạn không **thi hành** giờ giới nghiêm, học sinh sẽ không tuân thủ.

It's tough to enforce discipline with so many children around.

Khó **thi hành** kỷ luật khi có quá nhiều trẻ con xung quanh.

The new manager is strict and loves to enforce company policies.

Quản lý mới rất nghiêm khắc và thích **thi hành** các chính sách của công ty.