Herhangi bir kelime yazın!

"enfleurage" in Vietnamese

enfleurage

Definition

Enfleurage là phương pháp truyền thống chiết xuất hương thơm từ hoa bằng mỡ, thường được dùng để sản xuất nước hoa và tinh dầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngành nước hoa hoặc liệu pháp hương thơm và không dùng cho các phương pháp chiết xuất khác như chưng cất.

Examples

Enfleurage is used to capture the scent of delicate flowers.

**Enfleurage** được dùng để giữ hương của các loài hoa mỏng manh.

Perfume makers once relied on enfleurage for jasmine.

Trước đây, những người làm nước hoa từng dùng **enfleurage** cho hoa nhài.

The enfleurage process can take several days.

Quy trình **enfleurage** có thể kéo dài vài ngày.

Modern techniques have replaced enfleurage in most perfume factories.

Các kỹ thuật hiện đại đã thay thế **enfleurage** trong hầu hết các nhà máy nước hoa.

Few people today know how to do enfleurage by hand.

Ngày nay ít người biết cách làm **enfleurage** thủ công.

They wanted that rose scent, so they tried enfleurage for fun.

Họ muốn có mùi hoa hồng nên thử làm **enfleurage** cho vui.