Herhangi bir kelime yazın!

"energizing" in Vietnamese

tiếp thêm năng lượnglàm tỉnh táo

Definition

Điều gì đó khiến bạn cảm thấy tỉnh táo, tràn đầy năng lượng hoặc hoạt bát hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hoạt động, trải nghiệm hoặc sản phẩm giúp tăng năng lượng hay tinh thần như 'an energizing workout', 'energizing music'. Hay gặp trong quảng cáo và lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Mang nghĩa tích cực, thân mật.

Examples

A cup of coffee in the morning is very energizing.

Một tách cà phê vào buổi sáng rất **tiếp thêm năng lượng**.

The music at the party was really energizing.

Âm nhạc ở bữa tiệc thực sự rất **làm tỉnh táo**.

Yoga can have an energizing effect on your body.

Yoga có thể có tác động **tiếp thêm năng lượng** cho cơ thể bạn.

That run I took this morning was so energizing, I felt ready for anything.

Buổi chạy sáng nay thật sự **làm tỉnh táo**, tôi cảm thấy sẵn sàng cho mọi việc.

Honestly, working with you is so energizing—your attitude is contagious!

Thật lòng, làm việc với bạn rất **tiếp thêm năng lượng**—thái độ của bạn lan toả sang mọi người!

Try listening to some energizing songs before your big meeting.

Hãy thử nghe vài bài hát **tiếp thêm năng lượng** trước buổi họp quan trọng của bạn.