Herhangi bir kelime yazın!

"energico" in Vietnamese

năng độngđầy năng lượng

Definition

Có nhiều năng lượng, rất hăng hái và hoạt bát. Cũng dùng để chỉ những hành động mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Mô tả người, hành động hoặc sự vật. Thường đi với 'person', 'performance', 'music', 'child'. Ý nghĩa tích cực và dùng được cả trang trọng và thân mật. Không nhầm với 'energy' (danh từ) hay 'energetical' (hiếm dùng).

Examples

The children are very energetic today.

Hôm nay bọn trẻ rất **năng động**.

She has an energetic personality.

Cô ấy có tính cách rất **năng động**.

I like to do energetic exercises in the morning.

Tôi thích tập các bài thể dục **năng động** vào buổi sáng.

He's always so energetic at work meetings—it's contagious.

Anh ấy lúc nào cũng rất **năng động** trong các buổi họp—thật lây lan.

The band played an energetic set that got everyone dancing.

Ban nhạc đã chơi một phần trình diễn **năng động** khiến mọi người cùng nhảy.

After the nap, I felt much more energetic and ready to go.

Sau khi ngủ trưa, tôi cảm thấy **năng động** và sẵn sàng hơn rất nhiều.