"endymion" in Vietnamese
Definition
Endymion là nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng là chàng trai trẻ đẹp được nữ thần mặt trăng Selene yêu. Anh thường liên kết với sự trẻ mãi và giấc ngủ vĩnh cửu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Endymion' chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc ngữ cảnh thần thoại, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Đây là biểu tượng của vẻ đẹp và tuổi trẻ vĩnh cửu.
Examples
In Greek mythology, Endymion was loved by the moon goddess Selene.
Trong thần thoại Hy Lạp, nữ thần mặt trăng Selene đã yêu **Endymion**.
Many poems tell the story of Endymion.
Nhiều bài thơ kể về câu chuyện của **Endymion**.
The painting shows Endymion asleep under the moon.
Bức tranh cho thấy **Endymion** đang ngủ dưới ánh trăng.
Some people use Endymion as a symbol of eternal youth in literature.
Một số người dùng **Endymion** làm biểu tượng của tuổi trẻ vĩnh cửu trong văn học.
John Keats wrote a famous poem called 'Endymion'.
John Keats đã viết một bài thơ nổi tiếng có tên '**Endymion**'.
Whenever I hear about beautiful sleep, I think of Endymion.
Mỗi khi tôi nghe về giấc ngủ đẹp, tôi lại nghĩ đến **Endymion**.