Herhangi bir kelime yazın!

"endoscopic" in Vietnamese

nội soi

Definition

Liên quan đến việc sử dụng dụng cụ nội soi để quan sát bên trong cơ thể trong y khoa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong lĩnh vực y tế với các cụm như 'endoscopic procedure', 'endoscopic examination', 'endoscopic surgery'. Thường nhấn mạnh phương pháp ít xâm lấn so với phẫu thuật truyền thống.

Examples

The doctor performed an endoscopic examination of my stomach.

Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra **nội soi** dạ dày của tôi.

An endoscopic camera provides a view inside the body without large cuts.

Camera **nội soi** giúp quan sát bên trong cơ thể mà không cần rạch lớn.

An endoscopic procedure is often less painful than traditional surgery.

Thủ thuật **nội soi** thường ít đau hơn so với phẫu thuật truyền thống.

They're scheduling me for an endoscopic check next week to see what's going on.

Tuần sau tôi sẽ được kiểm tra **nội soi** để xem có vấn đề gì.

The endoscopic images helped the doctors quickly find the problem.

Các hình ảnh **nội soi** đã giúp bác sĩ phát hiện vấn đề nhanh chóng.

He recovered quickly after the endoscopic surgery on his knee.

Anh ấy hồi phục nhanh sau ca phẫu thuật **nội soi** đầu gối.