Herhangi bir kelime yazın!

"endocarditis" in Vietnamese

viêm nội tâm mạc

Definition

Viêm nội tâm mạc là tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm lớp trong cùng của tim, thường do vi khuẩn gây ra và rất nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế. Thường chỉ nhiễm khuẩn, nhưng có thể do nguyên nhân khác. Cụm từ thường gặp: 'viêm nội tâm mạc do vi khuẩn', 'chẩn đoán viêm nội tâm mạc', 'điều trị viêm nội tâm mạc'.

Examples

He was diagnosed with endocarditis after his fever did not go away.

Sau khi cơn sốt không khỏi, anh ấy được chẩn đoán mắc **viêm nội tâm mạc**.

Endocarditis can damage the heart valves if not treated early.

Nếu không chữa sớm, **viêm nội tâm mạc** có thể làm hỏng van tim.

Doctors use antibiotics to treat endocarditis.

Bác sĩ dùng thuốc kháng sinh để điều trị **viêm nội tâm mạc**.

After the surgery, she was relieved to hear her endocarditis was under control.

Sau phẫu thuật, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi nghe **viêm nội tâm mạc** của mình đã kiểm soát được.

People with artificial heart valves are at higher risk for endocarditis.

Những người có van tim nhân tạo có nguy cơ mắc **viêm nội tâm mạc** cao hơn.

The symptoms of endocarditis can be mistaken for the flu at first.

Các triệu chứng của **viêm nội tâm mạc** lúc đầu có thể bị nhầm lẫn với cảm cúm.