"endive" in Vietnamese
Definition
Rau diếp xoăn là một loại rau xanh thường dùng trong salad. Loại rau này có vị hơi đắng và giòn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ẩm thực châu Âu, đặc biệt là các món salad hoặc trang trí món ăn. Có nhiều loại (diếp xoăn, endive Bỉ). Vị đắng rõ hơn xà lách, nên kết hợp với sốt ngọt hoặc rau dịu khác.
Examples
I put endive in the salad for some crunch.
Tôi thêm **rau diếp xoăn** vào salad cho giòn.
Endive is more bitter than lettuce.
**Rau diếp xoăn** đắng hơn xà lách.
You can cook endive or eat it raw.
Bạn có thể chế biến chín hoặc ăn sống **rau diếp xoăn**.
He topped the dish with chopped endive for extra flavor.
Anh ấy rắc **rau diếp xoăn** thái nhỏ lên món ăn để tăng vị.
Some people find endive too bitter to eat alone.
Một số người thấy **rau diếp xoăn** quá đắng để ăn riêng.
Mixing endive with apple makes a tasty salad.
Kết hợp **rau diếp xoăn** với táo sẽ làm món salad hấp dẫn.