Herhangi bir kelime yazın!

"endeavours" in Vietnamese

nỗ lựccố gắng

Definition

Những cố gắng hoặc nỗ lực lớn để đạt được điều gì đó, đặc biệt khi đó là điều mới mẻ hoặc khó khăn. Thường liên quan đến việc hướng tới mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'nỗ lực' hoặc 'cố gắng'. Ví dụ: 'nỗ lực khoa học', 'nỗ lực con người'.

Examples

Her endeavours to learn French paid off.

Những **nỗ lực** của cô ấy học tiếng Pháp đã được đền đáp.

The team's endeavours were successful in the end.

**Nỗ lực** của cả đội cuối cùng cũng thành công.

Despite his endeavours, he could not solve the problem.

Dù đã rất **cố gắng**, anh ấy vẫn không giải được vấn đề.

Many scientific endeavours require years of research.

Nhiều **nỗ lực khoa học** phải mất hàng năm nghiên cứu.

Their endeavours haven't gone unnoticed by the community.

**Nỗ lực** của họ đã được cộng đồng ghi nhận.

She was praised for her tireless endeavours to help others.

Cô ấy được khen ngợi vì những **nỗ lực** không mệt mỏi giúp đỡ người khác.