"endeavors" in Vietnamese
Definition
Những hoạt động hoặc cố gắng nghiêm túc để đạt được mục tiêu nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn 'cố gắng' thông thường. Hay dùng trong bối cảnh học thuật, chính thức hay truyền cảm hứng như 'nỗ lực khoa học', 'nỗ lực của con người'.
Examples
His scientific endeavors changed the world.
Những **nỗ lực** khoa học của anh ấy đã thay đổi thế giới.
All our endeavors have finally paid off.
Tất cả **nỗ lực** của chúng ta cuối cùng cũng đã được đền đáp.
She supports local endeavors to help the community.
Cô ấy ủng hộ các **nỗ lực** địa phương nhằm giúp đỡ cộng đồng.
Despite their best endeavors, the team couldn't finish on time.
Dù đã cố gắng hết sức, nhóm vẫn không thể hoàn thành đúng hạn.
Her creative endeavors always inspire others.
Những **nỗ lực** sáng tạo của cô ấy luôn truyền cảm hứng cho người khác.
You should be proud of your endeavors, even if the results aren't perfect.
Bạn nên tự hào về những **nỗ lực** của mình, dù kết quả chưa hoàn hảo.