Herhangi bir kelime yazın!

"endeavoring" in Vietnamese

nỗ lựccố gắng (với quyết tâm)

Definition

Cố gắng hết sức để làm điều gì đó khó khăn hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nỗ lực' trang trọng hơn 'cố gắng' và thường dùng trong văn viết hoặc nói lịch sự, nhấn mạnh sự quyết tâm.

Examples

She is endeavoring to learn a new language.

Cô ấy đang **nỗ lực** học một ngôn ngữ mới.

The team is endeavoring to finish the project on time.

Nhóm đang **nỗ lực** hoàn thành dự án đúng hạn.

He is endeavoring to improve his grades.

Anh ấy đang **nỗ lực** cải thiện điểm số của mình.

They are endeavoring to make the company more sustainable.

Họ đang **nỗ lực** làm cho công ty bền vững hơn.

We are endeavoring to provide the best service possible.

Chúng tôi đang **nỗ lực** cung cấp dịch vụ tốt nhất có thể.

Despite many setbacks, she keeps endeavoring to achieve her dreams.

Dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy vẫn tiếp tục **nỗ lực** thực hiện ước mơ của mình.