Herhangi bir kelime yazın!

"endearment" in Vietnamese

lời trìu mếncử chỉ trìu mến

Definition

Từ, cụm từ hoặc cử chỉ thể hiện sự yêu thương hoặc tình cảm đối với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Terms of endearment’ bao gồm các từ như ‘em yêu’, ‘anh yêu’. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả, không dùng để gọi trực tiếp ai đó.

Examples

She spoke to her dog with great endearment.

Cô ấy nói chuyện với chó của mình đầy **lời trìu mến**.

'Darling' is a common term of endearment.

‘Darling’ là một **lời trìu mến** phổ biến.

He smiled at her gesture of endearment.

Anh ấy mỉm cười trước **cử chỉ trìu mến** của cô.

People use different words of endearment for family members and friends.

Mọi người sử dụng những **lời trìu mến** khác nhau cho người thân và bạn bè.

A gentle touch can be a powerful endearment.

Một cái chạm nhẹ nhàng có thể là **cử chỉ trìu mến** mạnh mẽ.

Her voice was full of warmth and endearment whenever she called his name.

Giọng cô luôn đầy ấm áp và **lời trìu mến** mỗi khi gọi tên anh.