Herhangi bir kelime yazın!

"endeared" in Vietnamese

làm cho được yêu mếnkhiến ai đó có cảm tình

Definition

Nhờ hành động hoặc tính cách mà ai đó trở nên được người khác yêu mến hoặc quý trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường kết hợp với 'được ai đó yêu mến'.

Examples

Her kindness quickly endeared her to her new classmates.

Sự tử tế của cô ấy đã nhanh chóng **làm cho cô được yêu mến** bởi các bạn cùng lớp mới.

The teacher’s patience endeared him to his students.

Lòng kiên nhẫn của thầy đã **khiến thầy được học sinh yêu mến**.

His honesty endeared him to everyone at work.

Sự trung thực của anh ấy đã **làm cho anh được mọi người ở nơi làm việc yêu mến**.

She quickly endeared herself to the community with her cheerful attitude.

Với thái độ vui vẻ, cô ấy đã **nhanh chóng được cộng đồng yêu mến**.

Their generosity endeared them to everyone who met them.

Sự hào phóng của họ đã **khiến họ được mọi người yêu mến** khi gặp.

That small act of kindness really endeared him to me.

Hành động nhỏ đó thật sự đã **khiến tôi có cảm tình với anh ấy**.